decoction mashing
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Chuyên ngành, chủ yếu trong sản xuất bia):
- Quy trình nấu cháo malt bằng phương pháp decoction: Một kỹ thuật truyền thống trong quy trình ủ bia, trong đó một phần cháo malt (hỗn hợp ngũ cốc nghiền và nước nóng) được lấy ra, đun sôi riêng trong một nồi khác, sau đó được trả lại nồi nấu chính. Quá trình này được lặp lại một hoặc nhiều lần.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Decoction mashing is a traditional method that can create richer malt flavors. (Nấu cháo malt bằng phương pháp decoction là một phương pháp truyền thống có thể tạo ra hương vị malt phong phú hơn.)
- Many German beer styles, like bocks and doppelbocks, often use decoction mashing. (Nhiều loại bia Đức, như bock và doppelbock, thường sử dụng phương pháp nấu cháo decoction.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To perform a decoction mash": thực hiện một mẻ nấu theo phương pháp decoction.
- The brewer decided to perform a double decoction mash for his Märzen recipe. (Người ủ bia quyết định thực hiện một mẻ nấu decoction kép cho công thức bia Märzen của mình.)
"A step in decoction mashing": một bước trong quy trình nấu decoction.
- Pulling the thick part of the mash to boil is a key step in decoction mashing. (Việc lấy phần đặc của cháo malt ra để đun sôi là một bước quan trọng trong quy trình nấu decoction.)
Biến thể và từ gần giống
Decoction (n): Sự nấu, sắc (thuốc); chất chiết thu được từ việc đun sôi. Trong ủ bia, đây là phần cháo malt được lấy ra và đun sôi.
- The decoction is boiled for 15-20 minutes before being returned. (Phần cháo malt được lấy ra được đun sôi trong 15-20 phút trước khi được trả lại.)
Mashing (n): Quá trình nấu cháo malt, là giai đoạn chuyển hóa tinh bột từ ngũ cốc nghiền thành đường lên men được trong nước nóng.
- Mashing is a critical step for determining the beer's body and sweetness. (Quá trình nấu cháo malt là một bước quan trọng để xác định độ đầy đặn và độ ngọt của bia.)
Từ đồng nghĩa
- Decoction process: Quy trình decoction (cách gọi nhấn mạnh vào quy trình).
- Traditional step mashing: Phương pháp nấu cháo theo bước truyền thống (cách gọi mô tả chung hơn, vì decoction là một dạng của step mashing).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ ghép "decoction mashing")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "decoction mashing")
Noun
- một chu trình mà các hạt ngâm nước nóng được lọc ra, đun sôi, sau đó đem nấu trở lại
- sự chà